TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 Unit 7 - TIẾNG ANH ĐẠI LỢI

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 8 Unit 7 - TIẾNG ANH ĐẠI LỢI

VOCABULARY

New words Type Transcription Meaning
international adj /ɪntəˈnæʃənəl/ quốc tế
summer camp n /ˈsʌmər kæmp/ trại hè
absolutely adv /æbsəˈluːtli/ hoàn toàn, tuyệt đối
country n /ˈkʌntri/ đất nước, quốc gia
official language n /əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữ chính thức
perhaps adv /pəˈhæps/ có lẽ
practise v /ˈpræktɪs/ thực hành, luyện tập
look forward to v /lʊk ˈfɔːwəd tʊ/ mong đợi
native adj /ˈneɪtɪv/ thuộc bản xứ
accent n /ˈæksənt/ âm, giọng điệu
mother tongue n /ˈmʌðər tʌŋ/ ngôn ngữ mẹ đẻ
icon n /ˈaɪkɒn/ biểu tượng
symbolise v /ˈsɪmbəlaɪz/ tượng trưng cho
scenic adj /ˈsiːnɪk/ thuộc quang cảnh đẹp
parade n /pəˈreɪd/ cuộc diễu hành
cattle station n /ˈkætl ˈsteɪʃən/ trại gia súc
loch n /lɒk/ hồ
monument n /ˈmɒnjʊmənt/ đài tưởng niệm
art centre n /ɑːt ˈsentər/ trung tâm nghệ thuật
freedom n /ˈfriːdəm/ sự tự do
Thanksgiving n /θæŋksˈgɪvɪŋ/ ngày lễ tạ ơn
entertainment n /entəˈteɪnmənt/ sự giải trí
throughout adv, pre /θruːˈaʊt/ xuyên suốt, toàn bộ
march v, n /mɑːtʃ/ sự hành quân
debate v /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận
competition n /kɒmpəˈtɪʃən/ cuộc thi
excursion n /ɪkˈskɜːʃən/ cuộc đi chơi, đi tham quan
journalism n /ˈdʒɜːnəlɪzəm/ nghề báo, báo chí
exhibition n /eksɪˈbɪʃən/ cuộc triển lãm
surround v, n /səˈraʊnd/ vòng quanh, vây quanh
territory n /ˈterɪtəri/ lãnh thổ
North Pole n /nɔːθ pəʊl/ Bắc cực
arctic circle n /ˈɑːktɪk ˈsɜːkl ̩/ vòng cực
diverse adj /daɪˈvɜːs/ khác nhau, đa dạng
spectacular adj /spekˈtækjələr/ đẹp, ngoạn mục
waterfall n /ˈwɔːtəfɔːl/ thác nước
illustrate v /ˈɪləstreɪt/ minh họa
garment n /ˈgɑːmənt/ áo quần
koala n /kəʊˈɑːlə/ con gấu koala
kangaroo n /kæŋgərˈuː/ con chuột túi
amazing adj /əˈmeɪzɪŋ/ thú vị
endless adj /ˈendləs/ vô tận
century n /ˈsentʃəri/ thế kỉ
haunt v, n /hɔːnt/ ám ảnh, ma ám
ghost n /gəʊst/ con ma
attraction n /əˈtrækʃən/ sự thu hút
raincoat n /ˈreɪŋkəʊt/ áo mưa
brigade n /brɪˈgeɪd/ lữ đoàn
tour guide n /tʊər gaɪd/ hướng dẫn viên du lịch
schedule   /ˈʃedjuːl/ lịch trình, lộ trình
trolley n /ˈtrɒli/ xe đẩy
puzzle n /ˈpʌzl ̩/ câu đố
Arctic Ocean n /ˈɑːktɪk ˈəʊʃən/ Bắc Băng Dương
Pacific Ocean n /pəˈsɪfɪk ˈəʊʃən/ Thái Bình Dương
capital n /ˈkæpɪtəl/ thủ đô
state n /steɪt/ tiểu bang
appealing adj /əˈpiːlɪŋ/ cuốn hút, cảm động
Vui lòng ghi rõ nguồn Tiếng Anh Đại Lợi (dailoienglish.com) khi trích dẫn thông tin từ website này.

Bình luận facebook

go top

Bạn chưa có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Quên mật khẩu Đăng nhập

Những lợi ích khi đăng ký học tại Dailoienglish

Học bất cứ khi nào, ở đâu
Được đảm bảo về chất lượng
Nội dung học liên tục, xuyên suốt
Phương thức thanh toán linh hoạt