TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 UNIT 9: CHOOSING A CAREER - TIẾNG ANH ĐẠI LỢI

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 UNIT 9: CHOOSING A CAREER - TIẾNG ANH ĐẠI LỢI

VOCABULARY (TỪ VỰNG)
English Word class Transcript Meaning
available adj /əveɪləbl ̩/ sẵn có
secondary school n /sekəndri skuːl/ trường trung học phổ thông
temporary adj /tempərəri/ tạm thời, tạm bợ
work experience n /wɝːk ɪkspɪəriənt s/ kinh nghiệm làm việc
medicine n /medɪ sən/ y khoa, y học
be in touch with phr /biː ɪn tʌtʃ wɪð/ liên lạc với ai đó
scholarship n /skɒləʃɪp/ học bổng
pursue v, n /pəsjuː/ theo đuổi, sự theo đuổi
workforce n /wɜːkfɔːs/ lực lượng lao động
vocational adj /vəʊ keɪʃənəl/ thuộc về nghề nghiệp
brilliant adj /brɪliənt/ sáng suốt, thông minh
trainer n /treɪnər/ người đào tạo
trainee n /treɪniː/ người được đào tạo
childhood n /tʃaɪldhʊd/ thời thơ ấu
temporary adj /tempərəri/ tạm bợ
adviser n /ədvaɪzər/
 
người khuyên bảo, người cố vấn
drop out of school v /drɒp aʊt əv skuːl/ bỏ học
hesitate v /hezɪteɪt/ do dự
instructor n /ɪnstrʌktər/ người hướng dẫn
chemical adj /kemɪkəl/ thuộc hóa học
responsibility n /rɪspɒnt sɪbɪlɪti/ trách nhiệm
opportunity n /ɒpətjuːnəti/ cơ hội
apprentice n /əprentɪs/ người học việc
shadow n /ʃædəʊ/ bóng râm, bóng tối
tertiary n /tɜːʃəri/ kỳ thứ ba (ngành địa lý)
paperwork n /peɪpəwɜːk/ công việc giấy tờ
available adj /əveɪləbl ̩/ sẵn có
school leaver n /skuːl liːvər/ người rời trường
ambition n /æmbɪʃən/ sự tham vọng
software n /sɒft weər/ phần mềm
take care of v /teɪk keər əv/ quan tâm, chăm sóc
computer programmer n /kəmpjuːtər prəʊgræmər/ lập trình viên máy tính
battle n /bætl ̩/ cuộc chiến, trận chiến
tedious adj /tiːdiəs/ chán ngắt, tẻ nhạt
downside n /daʊnsaɪd/ nhược điểm, sự bất lợi
fascinating adj /fæsɪneɪtɪŋ/ rất hấp dẫn
attendant n /ətendənt/ người tham dự
be grateful for st adj /biː greɪtfəl fɔːr sʌmθɪŋ/ biết ơn về điều gì
reference n /refərənt s/ sự tham khảo
academic adj /ækədemɪk/ có tính học thuật
community work n /kəmjuːnəti wɝːk/ công việc cộng đồng
adventurous adj /ədventʃərəs/
 
thích phiêu lưu, thích mạo hiểm
horizon n /həraɪzən/ chân trời
eventually adv /ɪventjuəli/ cuối cùng
mature n /mətjʊər/ trưởng thành
confident adj /kɒnfɪdənt/ tin tưởng, tin cậy
independent adj /ɪndɪpendənt/ độc lập
electrician n /ɪlektrɪʃən/ thợ điện
cut down on v /kʌt daʊn ɒn/ cắt giảm, làm giảm
go on with v /gəʊ ɒn wɪð/ tiếp tục việc gì đó
come up with v /kʌm ʌp wɪð/ tình cờ gặp
run out of v /rʌn aʊt əv/ hết
keep up with v /kiːp ʌp wɪð/ theo kịp
disappointed adj /dɪsəpɔɪntɪd/ thất vọng
 


Vui lòng ghi rõ nguồn Tiếng Anh Đại Lợi (dailoienglish.com) khi trích dẫn thông tin từ website này.

Bình luận facebook

go top

Bạn chưa có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Quên mật khẩu Đăng nhập

Những lợi ích khi đăng ký học tại Dailoienglish

Học bất cứ khi nào, ở đâu
Được đảm bảo về chất lượng
Nội dung học liên tục, xuyên suốt
Phương thức thanh toán linh hoạt