Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 12 - Unit 4: Tiếng Anh Đại Lợi

Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 12 - Unit 4: Tiếng Anh Đại Lợi
 1. PREPOSITIONS AFTER CERTAIN VERBS
Một số động từ thường được sử dụng kèm với giới từ.
accuse … of: buộc tội
apologise to … for: xin lỗi
apologize for: xin lỗi về
apply for: nộp đơn xin việc
arrive in/at: đến (nơi)
ask … for: hỏi … cho
believe in: tin tưởng vào
belong to: thuộc về
blame … for: đổ lỗi
borrow … from: mượn
care about: quan tâm về
care for: chăm sóc/thích/yêu cầu
charge … with: phạt
come across: tình cờ gặp
complain to … about: than phiền
concentrate on: tập trung
congratulate … on: chúc mừng
consist of: bao gồm
crash into: va chạm vào
deal with: giải quyết
decide on: quyết định về
depend on: thuộc vào
 
2. THE PAST SIMPLE VS. THE PAST PERFECT
Thì quá khứ đơn (Simple Past)
a. Cấu trúc:
- Câu khẳng định  S + V2/ed;           
- Câu phủ định      S + did + not + V;
- Câu hỏi               Did + S + V?;       
 
b. Cách dùng:
- Thì quá khứ đơn diễn tả một sự việc đã xảy ra và đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
    Ví dụ: I saw him in the bar club.
- Diễn tả một loạt hành động xảy ra kế tiếp nhau trong quá khứ
Ví dụ: She came home, switched on the computer and checked her emails.
- Diễn tả một hành động chen ngang vào hành động khác đang xảy ra trong quá khứ (Hành động chen ngang ở thời quá khứ đơn, hành động đang xảy ra ở thời quá khứ tiếp diễn)
Ví dụ: When I was reading book, my dad called me. (Khi tôi đang đọc sách, bố tôi đã gọi tôi)
- Thì quá khứ đơn được dùng trong câu ĐIỀU KIỆN LOẠI 2
Ví dụ: If I had a million dollar, I would buy that villa. (Nếu tôi có một triệu đô, tôi sẽ mua cái biệt thự đó)
c. Các dấu hiệu nhận biết thường gặp
- Thì quá khứ đơn thường xuất hiện trong câu có những trạng ngữ sau: yesterday, ago, finally, at last, in the last centyry, in the past, last(week, month, year), in (2013, June), in the (2000, 1970s), from (March) to (April),…
Thì quá khứ hoàn thành (past perfect)
a. Cấu trúc
- Câu khẳng định  S + had + PII         
- Câu phủ định      S + had not + PII   
- Câu hỏi               Had + S + PII?
 
b. Cách sử dụng
Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ. (Trong 2 hành động, hành động nào xảy ra trước sẽ được dùng ở thời quá khứ hoàn thành. Hành động nào xảy ra sau sẽ được chia ở thời quá khứ đơn.)
Ví dụ:
- When I got up this morning, my father had already left.
- By the time I met you, I had worked in that company for five years.
c. Dấu hiện nhận biết thì quá khứ hoàn thành.
Trong câu thường có các từ: before, after, when by, by the time, by the end of + time in the past …
 
 
 

 
 
 
Nếu cần tăng cường thêm về Ngữ Pháp, bạn có thể đăng kí khóa học ngữ pháp Tiếng Anh 12 tại mục khóa học nhé. Chúc bạn học tập vui vẻ và hiệu quả.

Bình luận facebook

go top

Bạn chưa có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Đăng ký

Bạn đã có tài khoản

Vui lòng đăng ký tài khoản theo biểu mẫu bên dưới

Các ô có dấu * cần điền đầy đủ thông tin

Quên mật khẩu Đăng nhập

Những lợi ích khi đăng ký học tại Dailoienglish

Học bất cứ khi nào, ở đâu
Được đảm bảo về chất lượng
Nội dung học liên tục, xuyên suốt
Phương thức thanh toán linh hoạt